anemic hypoxia

anemic hypoxia

A patient with anemic hypoxia receives a blood transfusion in a hospital.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng thiếu oxy do thiếu máu (anemic hypoxia) tình trạng thiếu oxy trong các của cơ thể, xảy ra do nồng độ hemoglobin trong máu giảm. Hemoglobin protein trong hồng cầu nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các . Khi nồng độ hemoglobin thấp, khả năng mang oxy của máu bị suy giảm, dẫn đến các không nhận đủ oxy lượng oxy trong máu (áp suất riêng phần oxy) vẫn bình thường.

dụ sử dụng
  • (Patients with severe anemia may develop anemic hypoxia.)
  • (Anemic hypoxia is common in people with acute blood loss or iron deficiency.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Anemic hypoxia do thiếu máu mãn tính: Tình trạng này thường xuất hiệnbệnh nhân thiếu máu do bệnh tủy xương hoặc bệnh thận mãn tính.

    • Bệnh nhân suy thận mãn tính nguy cao mắc anemic hypoxia. (Chronic kidney disease patients have a high risk of developing anemic hypoxia.)
  • Anemic hypoxia do ngộ độc carbon monoxide: Carbon monoxide (CO) liên kết với hemoglobin mạnh hơn oxy, làm giảm khả năng vận chuyển oxy, gây ra tình trạng tương tự anemic hypoxia.

    • Ngộ độc khí CO có thể gây anemic hypoxia cấp tính. (CO poisoning can cause acute anemic hypoxia.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiếu oxy do thiếu máu: Cụm từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, mô tả chính xác tình trạng này.
  • Hypoxia thiếu máu: Một cách gọi khác, thường dùng trong y văn.
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu oxy do giảm hemoglobin: Mô tả chi tiết hơn về nguyên nhân.
  • Thiếu oxy do thiếu hụt chất mang: Cách gọi tổng quát, hemoglobin chất mang oxy.
Các cụm từ liên quan
  • Anemic hypoxia cấp tính: Tình trạng xảy ra nhanh chóng, thường do mất máu đột ngột.

    • Chấn thương gây mất máu lớn dẫn đến anemic hypoxia cấp tính. (Trauma causing massive blood loss leads to acute anemic hypoxia.)
  • Anemic hypoxia mãn tính: Tình trạng kéo dài, thường do bệnh nền như thiếu máu dinh dưỡng.

    • Thiếu máu do thiếu sắt kéo dài có thể gây anemic hypoxia mãn tính. (Chronic iron deficiency anemia can cause chronic anemic hypoxia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.